越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngủ qua đêm” (1)
ngủ qua đêm

英语
短语over night
ngủ qua đêm ở nhà bạn
stay at a friend's house for one night
相关词“ngủ qua đêm” (0)
未找到相关词。
短语“ngủ qua đêm” (1)
ngủ qua đêm ở nhà bạn
stay at a friend's house for one night
